Quy mô lớn, vận hành ổn định
Thiết bị bếp công nghiệp
Suất ăn không kịp giờ cao điểm, bếp phải nấu vội, món ra không đều — thường không phải do thiếu người, mà do thiết bị không đủ công suất cho đúng số suất ăn cần.
Dải thiết bị nấu, hầm, rửa và bảo quản quy mô lớn của Hà Tiên: từ tủ nấu cơm, nồi hầm áp suất đến máy rửa chén và tủ tiệt trùng, chịu được tần suất vận hành liên tục nhiều ca, không riêng một bữa cao điểm.

Năm đầu vào phải rõ trước khi chọn thiết bị
Bếp công nghiệp phục vụ số đông nên sai một khâu là ảnh hưởng cả ca. Hà Tiên bắt đầu từ số suất ăn và giờ cao điểm, không phải từ danh mục thiết bị có sẵn.
Số suất ăn
Số suất hoặc số phần ăn cần hoàn thành mỗi ngày, chia theo từng ca.
Giờ cao điểm
Khung giờ ăn cố định mà toàn bộ suất ăn phải sẵn sàng cùng lúc.
Hình thức suất ăn
Cơm phần, khay chia sẵn, buffet tại chỗ hoặc suất ăn giao đi nơi khác.
Mặt bằng
Dòng nhận nguyên liệu, sơ chế, nấu, chia suất, thu hồi và rửa.
Hạ tầng
Điện, ga, nước, thoát sàn, hút khói, kho lạnh và khoảng bảo trì.
Dải thiết bị công suất lớn do Hà Tiên sản xuất
Nhóm thiết bị chịu tải nhiều ca liên tục: nấu, hầm, rửa và vệ sinh số lượng lớn. Công suất và số lượng được chốt theo số suất ăn và giờ cao điểm thực tế.

Tủ nấu cơm áp suất cao 140kg
Model HT-RC140PE. Nấu một mẻ lớn trong thời gian ngắn hơn nồi thường, phù hợp bếp ăn từ vài trăm suất trở lên.
Xem tủ nấu cơm HT-RC140PE
Nồi hầm áp suất công nghiệp
Model HT-PC1500G. Ninh nước dùng, hầm xương và nấu số lượng lớn trong nồi tải trọng cao, rút ngắn thời gian hầm so với nồi hở thường.
Xem nồi hầm HT-PC1500G
Nồi hầm 120 lít dùng điện
Model HT-SP120E, inox SUS 304. Quy mô vừa hơn nồi áp suất, phù hợp bếp ăn cần vừa hầm vừa nấu nhiều món cùng lúc.
Xem nồi hầm 120L HT-SP120E
Máy rửa bát đĩa công nghiệp
Model WSH20. Xử lý khối lượng khay, chén, đĩa lớn trong thời gian ngắn giữa các ca ăn, giảm ùn khay ở khu rửa.
Xem máy rửa bát đĩa WSH20
Bếp Âu 6 họng công nghiệp
Model ASBAUG4-12, dùng ga. Sáu họng độc lập cho phép nấu nhiều món cùng lúc, phù hợp thực đơn đổi món mỗi ngày.
Xem bếp Âu 6 họng ASBAUG4-12
Bếp trụng mì tự động 6 rổ
Model ASTM6EA8-6. Trụng đồng thời nhiều rổ theo thời gian cài đặt sẵn, giữ độ chín đều khi phục vụ liên tục giờ cao điểm.
Xem bếp trụng mì ASTM6EA8-6
Tủ tiệt trùng dao thớt bằng tia UV
Model UVK-5. Diệt khuẩn dụng cụ sơ chế giữa các ca, phục vụ yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm của bếp ăn tập thể.
Xem tủ tiệt trùng UVK-5Về các thiết bị ở trên: đều mang mã hiệu và thương hiệu Hà Tiên. Mã máy và cấu hình cụ thể sẽ được chốt theo từng dự án sau khi khảo sát mặt bằng.
Đồng bộ khu bếp theo dòng chảy suất ăn
Bếp công nghiệp vận hành theo dây chuyền: nấu nhanh mà chia suất chậm hoặc rửa không kịp thì cao điểm vẫn bị nghẽn.

Khu nấu chính
Tủ nấu cơm, nồi hầm và bếp nhiều họng theo đúng thứ tự chế biến, chịu tải nhiều ca liên tục.

Khu bảo quản lạnh
Tủ đông, tủ mát công nghiệp giữ nguyên liệu đủ cho suất ăn cao điểm, tránh đứt hàng giữa ca.

Khu chia suất
Bàn inox, xe đẩy khay và giá inox theo dòng chia suất, rút ngắn quãng đường từ bếp ra điểm phát.

Khu rửa
Máy rửa chén công nghiệp và bàn bẩn, bàn sạch tách dòng, xử lý khối lượng khay lớn giữa các ca.

Kho khô và sơ chế
Tủ nấu cơm, kệ inox và bàn sơ chế bố trí theo mặt bằng thực tế, không theo diện tích còn trống.

Vệ sinh và an toàn thực phẩm
Tủ tiệt trùng dao thớt, hút khói và thoát sàn đúng chuẩn cho bếp ăn phục vụ số đông.
Cấu hình thay đổi theo quy mô bếp ăn
Bếp ăn nhà máy, trường học, bếp trung tâm và bệnh viện có cùng nhu cầu nấu số lượng lớn nhưng khác nhau ở tốc độ, an toàn thực phẩm và cách phân phối suất ăn.
Bếp ăn nhà máy, khu công nghiệp
Hàng trăm đến hàng nghìn suất mỗi ca; ưu tiên tốc độ chia suất và vệ sinh nhanh giữa các ca liên tiếp.
Bếp ăn trường học
Suất ăn theo khung giờ cố định; ưu tiên an toàn thực phẩm và thiết bị dễ vận hành cho nhân sự ít kinh nghiệm bếp công nghiệp.
Bếp trung tâm, suất ăn công nghiệp
Nấu tập trung rồi phân phối đi nhiều điểm; ưu tiên thiết bị nấu mẻ lớn và tủ giữ nhiệt trong lúc vận chuyển.
Bếp ăn bệnh viện
Yêu cầu vệ sinh khắt khe hơn, suất ăn theo chế độ dinh dưỡng riêng; ưu tiên thiết bị kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Công suất phải tính theo giờ cao điểm
Tổng số suất ăn cả ngày không cho biết thiết bị có kịp phục vụ đúng khung giờ ăn hay không.
Chưa đủ để chọn
- Tổng suất ăn cả ngày
- Diện tích khu bếp
- Một danh sách món chung
- Giá từng thiết bị
Dữ liệu cần dùng
- Số suất phải hoàn thành trong khung giờ ăn cụ thể
- Hình thức chia suất (khay, phần, buffet)
- Thời gian nấu một mẻ hoặc một nồi
- Lượng nguyên liệu chuẩn bị trước và thời gian được phép giữ
- Số người cùng thao tác và mức dự phòng thiết bị
Kết quả cần nhận
- Loại thiết bị
- Công suất và tải trọng mẻ nấu
- Số lượng và dự phòng
- Yêu cầu hạ tầng
- Vị trí dự kiến
Hạ tầng phải đi cùng thiết bị
Bếp công nghiệp tiêu thụ điện, ga, nước và cần thoát nhiệt nhiều hơn bếp quy mô nhỏ; kiểm tra hạ tầng trước khi chốt danh mục.
Điện và ga
Tổng tải, số pha, vị trí cấp nguồn, áp suất và phương án khóa an toàn cho từng thiết bị công suất lớn.
Nước và thoát sàn
Lưu lượng, độ dốc, bẫy mỡ và đường thu hồi nước vệ sinh cho khu nấu và khu rửa hoạt động liên tục.
Hút khói và cấp gió
Tính theo tổng nguồn nhiệt của các bếp và nồi hầm hoạt động cùng lúc, tránh thiếu gió bù.
Kho lạnh và bảo quản
Đủ sức chứa nguyên liệu cho giờ cao điểm, gần khu sơ chế để rút ngắn quãng đường di chuyển.
Ba sai lầm thường gặp khi lên bếp công nghiệp
Ba lỗi dưới đây khiến bếp ăn tập thể nghẽn ngay từ ca đầu tiên — biết trước để tránh.
Tính thiết bị theo số nhân viên thay vì số suất ăn cao điểm
Số suất ăn trong khung giờ hẹp mới quyết định công suất, không phải tổng số suất cả ngày hay số người phục vụ.
Mạnh khu nấu nhưng thiếu khu chia suất và khu rửa
Nấu nhanh mà chia suất hoặc rửa không kịp thì toàn bộ dây chuyền vẫn bị nghẽn ở cao điểm.
Bỏ qua kho lạnh khi tính danh mục thiết bị
Thiếu sức chứa bảo quản khiến nguyên liệu không đủ cho giờ cao điểm dù khu nấu đã đủ công suất.
Quy trình lập cấu hình thiết bị
Bốn bước từ lúc nhận thông tin bếp của bạn đến khi chốt danh mục và báo giá thiết bị.
Nhận đầu vào
Số suất ăn, hình thức chia suất và mặt bằng hiện có.
Xác định tải
Số suất phải hoàn thành trong khung giờ ăn cao điểm.
Kiểm tra hạ tầng
Điện, ga, nước, thoát sàn, hút khói và kho lạnh.
Lập danh mục
Loại thiết bị, công suất, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Xác nhận và báo giá
Trao đổi với chủ đầu tư và người vận hành trước khi chốt.
Dự án thực tế: tổ hợp KARINOX Coffee – PIPPY KIDS (Phan Rang)
Bếp công nghiệp phục vụ tổ hợp nhà hàng cafe và khu vui chơi lớn tại Phan Rang, Ninh Thuận — Hà Tiên lắp đặt trọn gói.

Lắp đặt thiết bị lạnh & inox
Đội kỹ thuật Hà Tiên trực tiếp lắp tủ đông, tủ mát, bàn kệ inox cho khu bếp chính.

Quầy phục vụ: trước & sau
Cùng một quầy ORDER HERE — từ lúc lắp thiết bị đến khi nhân viên đứng quầy phục vụ khách.

Tổ hợp vận hành thật
Khu vui chơi kín khách — phía sau là hệ bếp công nghiệp chạy hết công suất mỗi cuối tuần.
Những doanh nghiệp đã tin Hà Tiên
Một phần khách hàng doanh nghiệp đã dùng thiết bị bếp công nghiệp do Hà Tiên sản xuất và lắp đặt.
- Toyota Việt Nam
- Heineken
- Acecook Việt Nam
- Ajinomoto
- Rohto
- DKSH
- Salonpas
- Oishi
- URC Việt Nam
- Unilever Việt Nam
Cùng nhiều nhà máy, khu công nghiệp và bếp ăn tập thể khác trên cả nước. Hà Tiên có thể sắp lịch để chủ đầu tư tham quan một bếp đã bàn giao trước khi quyết định.
Linh kiện chuẩn châu Âu — chọn tận gốc
Bộ phận gia nhiệt và van gas an toàn quyết định tuổi thọ thiết bị. Hà Tiên không chọn linh kiện qua catalogue — đội ngũ sang tận nhà máy đối tác kiểm chứng.

E.G.O (Đức) — bộ phận gia nhiệt
Trụ sở E.G.O tại Đức — nơi Hà Tiên làm việc trực tiếp với ban giám đốc để chọn nguồn bộ phận gia nhiệt cho dòng thiết bị điện.

SIT (Ý) — van gas an toàn
Kiểm chứng dòng van an toàn tại nhà máy SIT Manufacturing Tô Châu trước khi đưa vào thiết bị gas Hà Tiên.

PEL — Pintossi E. SpA (Ý)
Tận mắt xem dây chuyền van gas đồng thau tại nhà máy Ý trước khi chọn nguồn cho thiết bị Hà Tiên.
Để cấu hình sát nhu cầu
Thông tin cần gửi cho Hà Tiên
Càng rõ số suất ăn và giờ cao điểm, danh mục càng tránh được thiết bị thừa công suất hoặc không đủ cho ca cao điểm.
- Số suất ăn mỗi ngày hoặc mỗi ca
- Khung giờ ăn cao điểm cụ thể
- Hình thức chia suất (khay, phần, buffet)
- Bản vẽ hoặc kích thước mặt bằng
- Điện, ga, nước, hút khói hiện có
- Thiết bị muốn giữ lại
- Thời điểm dự kiến lắp đặt
- Phạm vi ngân sách
